củ chuối

củ chuối

Người nông dân đào củ chuối lên để trồng cây mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thân ngầm dưới đất của cây chuối: "củ chuối" bộ phận phình to, nằm dưới mặt đất, từ đó mọc ra rễ các chồi non. Trong thực vật học, đây một loại thân rễ (rhizome).
    • Vật thể hình dạng tương tự: Trong một số ngữ cảnh dân gian, "củ chuối" có thể được dùng để chỉ vật đó hình dáng giống như củ của cây chuối (thường hình trụ dài, hơi phìnhđầu).
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (thực vật):
    • Người nông dân đào củ chuối lên để tách cây con. (Người nông dân lấy phần thân ngầm của cây chuối để nhân giống.)
    • Củ chuối chứa nhiều tinh bột, có thể dùng làm thức ăn cho gia súc. (Phần thân rễ của cây chuối giàu dinh dưỡng.)
  • Nghĩa mở rộng (hình dạng):
    • Khúc gỗ này trông giống như một củ chuối khổng lồ. (Khúc gỗ hình dạng thon dài, phìnhđầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củ chuối" trong nông nghiệp: Chỉ bộ phận sinh sảntính của cây chuối, dùng để trồng mới.
    • Kỹ thuật trồng chuối yêu cầu xử lý củ chuối trước khi gieo. (Phải xử lý thân rễ chuối đúng cách để cây phát triển tốt.)
  • "củ chuối" trong ẩm thực: Một số vùng dùng củ chuối non để nấu canh hoặc muối chua.
    • Canh củ chuối nấu với tôm món ăn dân dã. (Món canh từ thân rễ chuối non vị chát nhẹ, thanh mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Thân rễ (danh từ): thuật ngữ thực vật học chỉ loại thân mọc ngầm dưới đất, chức năng dự trữ dinh dưỡng.
    • Củ chuối một dạng thân rễ điển hình. (Thân rễ chuối mắt chồi để sinh sản.)
  • Gốc chuối (danh từ): phần gốc của cây chuối sát mặt đất, thường bị nhầm với củ chuối.
    • Gốc chuối già thường bị mục, khác với củ chuối còn tươi. (Gốc chuối phần thân trên mặt đất, củ chuối phần dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Thân củ: phần thân phình to dưới đất của một số cây (như khoai tây, chuối).
  • Rễ củ: không chính xác củ chuối thân, không phải rễ.
  • Củ: từ chung để chỉ bộ phận phình to dưới đất của cây (khoai, sắn, chuối).
Thành ngữ liên quan
  • "Củ chuối không vun": (hiếm dùng) ý chỉ sự bỏ bê, không chăm sóc cây trồng.
    • Củ chuối không vun thì cây mọc yếu. (Nếu không chăm sóc phần gốc, cây chuối sẽ phát triển kém.)
  • "Như củ chuối rụng": (phương ngữ) chỉ trạng thái rệu rã, không còn sức sống.
    • Sau cơn bão, cây chuối nằm như củ chuối rụng. (Cây chuối đổ gục, phần củ bị lộ ra ngoài.)